[zhāng jiā gǎng]
trương gia cảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
张家港市zhāng jiā gǎng shì
trương gia cảng thị
Trương Gia Cảng, thành phố cấp huyện ở Tô Châu 蘇州|苏州[Su1 zhou1], Giang Tô
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.