[yǐn jǐng]
dẫn cảnh
引颈企待引颈受戮
yǐn jǐng qǐ dài yǐn jǐng shòu lù
Cúi cổ chờ đợi, cúi cổ chịu chết
引颈就戮yǐn jǐng jiù lù
dẫn cảnh tựu lục
duỗi cổ chuẩn bị để bị hành quyết