[yǐn lǐng]
dẫn lãnh
由当地人引领,穿过密林
yóu dāng dì rén yǐn lǐng , chuān guò mì lín
Được người địa phương dẫn đường, xuyên qua rừng rậm
翘足引领qiáo zú yǐn lǐng
kiều túc dẫn lãnh
nhón chân và rướn cổ chờ đợi; trông đợi tha thiết; mong mỏi