[jǐng]
cảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
颈项jǐng xiàng
cảnh hạng
cổ
颈圈jǐng quān
cảnh khuyên
vòng cổ
颈子jǐng zǐ
cảnh tử
cổ
颈椎jǐng zhuī
cảnh chuy
đốt sống cổ; bảy đốt sống cổ ở cổ của người và hầu hết động vật có vú
颈联jǐng lián
cảnh liên
Cặp câu thứ ba của bài luật thi (câu 5, 6), thường yêu cầu đối xứng.
颈背jǐng bèi
cảnh bối
gáy
颈部jǐng bù
cảnh bộ
cổ
颈链jǐng liàn
cảnh luyện
vòng cổ
颈动脉jǐng dòng mài
cảnh động mạch
động mạch cảnh
颈椎病jǐng zhuī bìng
cảnh chuy bệnh
thoái hóa đốt sống cổ
吊颈diào jǐng
điếu cảnh
tự treo cổ
项颈xiàng jǐng
hạng cảnh
gáy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.