[shì zǐ]
thức tử
他练的这套拳,式子摆得很好
tā liàn de zhè tào quán , shì zǐ bǎi dé hěn hǎo
Bài quyền ông ấy luyện, các thế đánh rất đẹp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.