汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
弃学 (qì xué) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
弃学
【棄學】
[qì xué]
khí học
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Bỏ học
Ví dụ
弃学经商
qì xué jīng shāng
Bỏ học đi buôn
Từ ghép
0 từ chứa “弃学”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
辍学
退学
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
放弃学业
~经商
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
弃
qì
khí
Từ bỏ, buông bỏ, không giữ lại nữa; Vứt bỏ, loại bỏ, không dùng nữa; Khinh miệt, coi thường, không chấp nhận
学
xué
học
Học, tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng; Sự học, kiến thức, học vấn; Môn học, ngành học