[yì cháng]
dị thường
神色异常
shén sè yì cháng
Sắc mặt khác thường
情况异常异常现象
qíng kuàng yì cháng yì cháng xiàn xiàng
Tình huống bất thường, hiện tượng dị thường
异常激动
yì cháng jī dòng
Hết sức phấn khích
异常美丽
yì cháng měi lì
Đẹp lạ thường
异常反感
yì cháng fǎn gǎn
Cực kỳ ác cảm