[fǎn cháng]
phản thường
反常现象
fǎn cháng xiàn xiàng
Hiện tượng bất thường
反常心理 天气反常
fǎn cháng xīn lǐ tiān qì fǎn cháng
Tâm lý bất thường, Thời tiết thất thường
态度反常
tài dù fǎn cháng
Thái độ bất thường
一反常态yì fǎn cháng tài
nhất phản thường thái
thay đổi hoàn toàn so với bình thường; rất không đặc trưng; hoàn toàn khác thường