[jiàn chéng]
kiến thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
建成区jiàn chéng qū
kiến thành khu
khu vực phát triển; khu đô thị
李建成lǐ jiàn chéng
lý kiến thành
Lý Kiến Thành, con trai cả của hoàng đế đầu tiên nhà Đường Lý Uyên 唐高祖李淵|唐高祖李渊, bị em trai là Lý Thế Dân 李世民 sát hại trong sự biến Huyền Vũ môn 玄武門之變|玄武门之变; Giáo sư Lý Kiến Thành, nhà địa vật lý và chuyên gia trắc địa vệ tinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.