李建成 (lǐ jiàn chéng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
李建成
[lǐ jiàn chéng]
lý kiến thành
3 chữ
Từ vựng
1
Lý Kiến Thành, con trai cả của hoàng đế đầu tiên nhà Đường Lý Uyên 唐高祖李淵|唐高祖李渊, bị em trai là Lý Thế Dân 李世民 sát hại trong sự biến Huyền Vũ môn 玄武門之變|玄武门之变
2
Giáo sư Lý Kiến Thành, nhà địa vật lý và chuyên gia trắc địa vệ tinh
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “李建成”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.