[jiàn jūn jié]
kiến quân tiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
八一建军节bā yī jiàn jūn jié
bát nhất kiến quân tiết
Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Trung Quốc (1 tháng 8)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.