[diàn yuán]
điếm viên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
女店员nǚ diàn yuán
nữ nhân viên bán hàng; nữ trợ lý cửa hàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.