[diàn pù]
điếm phố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
五金店铺wǔ jīn diàn pù
ngũ kim điếm phố
cửa hàng kim khí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.