[yīng yǒu]
ưng hữu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
应有尽有yīng yǒu jìn yǒu
ưng hữu tận hữu
có mọi thứ nên có; tất cả những gì có thể nghĩ đến đều có đủ; có tất cả những gì cần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.