[yìng jǐng]
ứng cảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
应景儿yìng jǐng ér
ứng cảnh nhi
phù hợp với thời đại; theo mùa
应应景yìng yìng jǐng
ứng ứng cảnh
Làm cho phù hợp với tình hình hiện tại; Thích hợp với thời tiết, mùa màng;
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.