[yìng jiē]
ứng tiếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
应接不暇yìng jiē bù xiá
ứng tiếp bất hạ
nhiều không xuể; bị hỏi dồn dập, ngập đầu; choáng ngợp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.