广西省 (guǎng xī shěng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
广西省【廣西省】
[guǎng xī shěng]
quảng tây tỉnh
3 chữ
Từ vựng
1
Tỉnh Quảng Tây, chính thức là Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây 廣西壯族自治區|广西壮族自治区[Guang3 xi1 Zhuang4 zu2 Zi4 zhi4 qu1], thủ phủ Nam Ninh 南寧|南宁[Nan2 ning2]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “广西省”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.