[guǎng bō wǎng]
quảng bá võng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
广播网路guǎng bō wǎng lù
quảng bá võng lộ
mạng lưới phát thanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.