[yòu]
ấu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
幼虫yòu chóng
ấu trùng
ấu trùng
幼儿yòu ér
ấu nhi
trẻ nhỏ; trẻ sơ sinh; trẻ mẫu giáo
幼稚yòu zhì
ấu trĩ
trẻ con; ấu trĩ; non nớt
幼女yòu nǚ
bé gái
幼体yòu tǐ
ấu thể
con non của một loài động vật; ấu trùng
幼林yòu lín
ấu lâm
Rừng cây non
幼仔yòu zǎi
ấu tể
con non; con cái chưa trưởng thành
幼兽yòu shòu
ấu thú
con non
幼功yòu gōng
ấu công
Dạy dỗ; dẫn dắt
幼妹yòu mèi
ấu muội
em gái
幼小yòu xiǎo
ấu tiểu
trẻ tuổi; không trưởng thành
幼崽yòu zǎi
ấu tải
con non; con cái chưa trưởng thành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.