[yòu nǚ]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黄花幼女huáng huā yòu nǚ
thiếu nữ; trinh nữ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.