[nián líng duàn]
niên linh đoạn
生育年龄段
shēng yù nián líng duàn
Khoảng độ tuổi sinh đẻ
比赛按年龄段分组进行
bǐ sài àn nián líng duàn fēn zǔ jìn xíng
Thi đấu chia bảng theo độ tuổi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.