[nián tóu]
niên đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
年头儿nián tóu er
biến thể er hoá của 年頭|年头[nian2 tou2]
有年头yǒu nián tóu
hữu niên đầu
rất nhiều năm; rất lâu
这年头zhè nián tóu
giá niên đầu
ngày nay
熬年头儿áo nián tóu er
Chỉ việc không tích cực cầu tiến, chỉ dựa vào thâm niên công tác để được thăng chức hoặc tăng lương;
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.