[píng miàn tú]
bình diện đồ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
总平面图zǒng píng miàn tú
tổng bình diện đồ
mặt bằng tổng thể; sơ đồ địa điểm