[cháng jiàn]
thường kiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
常见问题cháng jiàn wèn tí
thường kiến vấn đề
vấn đề phổ biến; Câu hỏi thường gặp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.