[wéi]
duy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
帷子wéi zǐ
duy tử
Màn che
帷幄wéi wò
duy ác
Rạp/lều quân sự
帷幔wéi màn
duy mạn
màn; rèm
帷幕wéi mù
duy màn
rèm nặng
窗帷chuāng wéi
song duy
rèm cửa
绣帷xiù wéi
tú duy
thảm thêu
运筹帷幄yùn chóu wéi wò
vận trù duy ác
nghĩa đen: lập kế hoạch chiến đấu trong lều; nghĩa bóng: lập chiến lược
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.