[sī]
ty
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
罘罳fú sī
phù ty
Tấm màn che cửa cổ; lưới chống chim làm tổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.