[dài huò]
đới hoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
直播带货zhí bō dài huò
trực bá đới hoá
giới thiệu và quảng bá sản phẩm qua phát sóng trực tiếp, cung cấp liên kết để người xem mua hàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.