[zǒu sī]
tẩu tư
走私犯 走私香烟
zǒu sī fàn zǒu sī xiāng yān
Buôn lậu. Buôn lậu thuốc lá.
走私品zǒu sī pǐn
tẩu tư phẩm
sản phẩm buôn lậu; hàng lậu; sản phẩm lậu
走私货zǒu sī huò
tẩu tư hoá
hàng buôn lậu
反走私fǎn zǒu sī
phản tẩu tư
phản đối buôn lậu; chống buôn lậu