[bó]
bạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
帛画bó huà
bạch hoạ
tranh vẽ trên lụa
帛书bó shū
bạch thư
Chữ viết trên vải lụa thời xưa
帛琉bó liú
bạch lưu
Palau
帛金bó jīn
bạch kim
tiền phúng điếu truyền thống tại đám tang
布帛bù bó
bố bạch
vải và lụa; vải bông và lụa
玉帛yù bó
ngọc bạch
Ngọc và lụa, vật phẩm dùng làm lễ vật khi giao thiệp giữa các nước thời xưa
简帛jiǎn bó
giản bạch
Tre và lụa tơ tằm (hai loại vật liệu viết cổ đại)
竹帛zhú bó
trúc bạch
chất liệu viết bằng tre và lụa
财帛cái bó
tài bạch
của cải; tiền bạc
布帛菽粟bù bó shū sù
bố bạch thục túc
vải, lụa, đậu và ngũ cốc; đồ ăn và quần áo; nhu yếu phẩm hàng ngày
化于戈为玉帛huà yú gē wèi yù bó
hoá ư qua vị
Biến chiến tranh thành hòa bình, hữu nghị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.