[bó shū]
bạch thư
漂帛书
piāo bó shū
Lụa trắng
帛书车
bó shū chē
Xe lụa
淡帛书。另见1011页 po
dàn bó shū 。 lìng jiàn 1011 yè po
Lụa nhạt. Xem thêm trang 1011 po
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.