[bù bó]
bố bạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
布帛菽粟bù bó shū sù
bố bạch thục túc
vải, lụa, đậu và ngũ cốc; đồ ăn và quần áo; nhu yếu phẩm hàng ngày