[lián]
liêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
帘子lián zǐ
liêm tử
rèm
帘布lián bù
liêm bố
vải sợi dùng trong lốp xe
帘幕lián mù
liêm màn
màn treo; rèm trước cửa tiệm
垂帘chuí lián
thuỳ liêm
Rèm che (ám chỉ quyền lực của phụ nữ trong triều)
湘帘xiāng lián
tương liêm
Mành trúc Tương Phi
浴帘yù lián
dục liêm
màn tắm
盖帘gài lián
cái liêm
Vật dụng tròn làm bằng thân cây ngô, dùng để đậy vại, chậu hoặc đựng thức ăn
酒帘jiǔ lián
tửu liêm
biển hiệu quán rượu
窗帘chuāng lián
song liêm
rèm cửa sổ
眼帘yǎn lián
nhãn liêm
đôi mắt; thị lực
卷帘juàn lián
màn cuốn; cửa cuốn
门帘mén lián
môn liêm
mành cửa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.