[zhàng hù]
trướng hộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
活期帐户huó qī zhàng hù
hoạt kỳ trướng hộ
tài khoản vãng lai
收益帐户shōu yì zhàng hù
thu ích trướng hộ
tài khoản thu nhập
储蓄帐户chǔ xù zhàng hù
trữ súc trướng hộ
tài khoản tiết kiệm
往来帐户wǎng lái zhàng hù
vãng lai trướng hộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.