[zhàng mù]
trướng mục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
核对帐目hé duì zhàng mù
hạch
xác minh sổ sách kế toán
清点帐目qīng diǎn zhàng mù
thanh điểm trướng mục
kiểm tra sổ sách; kiểm kê
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.