[xī bó lái]
hy bá lai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
希伯莱文xī bó lái wén
hy bá lai văn
tiếng Hebrew
希伯莱语xī bó lái yǔ
hy bá lai ngữ
ngôn ngữ Hebrew
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.