[xī bó lái]
hy bá lai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
希伯来书xī bó lái shū
hy bá lai thư
Thư của Thánh Phao-lô gửi tín hữu Do Thái
希伯来人xī bó lái rén
hy bá lai nhân
người Hebrew; người Israel; người Do Thái
希伯来语xī bó lái yǔ
hy bá lai ngữ
ngôn ngữ tiếng Hebrew
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.