[shī dà]
sư đại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
北师大běi shī dà
bắc sư đại
Đại học Sư phạm Bắc Kinh; viết tắt của 北京師範大學|北京师范大学[Bei3 jing1 Shi1 fan4 Da4 xue2]
华师大huá shī dà
hoa sư đại
Đại học Sư phạm Hoa Đông
华东师大huá dōng shī dà
hoa đông sư đại
Đại học Sư phạm Đông Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.