[bā hè]
ba hách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
迈巴赫mài bā hè
mại ba hách
Maybach, thương hiệu xe hơi Đức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.