[bā hā]
ba ha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
巴哈伊bā hā yī
Đạo Baha'i
巴哈马bā hā mǎ
Bahamas
费尔巴哈fèi ěr bā hā
phí nhĩ ba ha
Ludwig Feuerbach, nhà triết học duy vật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.