[bā gé lán]
ba cách lan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
巴格兰省bā gé lán shěng
ba cách lan tỉnh
tỉnh Baghlan ở bắc Afghanistan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.