[bā sī kè]
ba tư khắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
巴斯克语bā sī kè yǔ
ba tư khắc ngữ
tiếng Basque
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.