[bā bā ér dì]
ba ba nhi địa
他巴巴儿地等着他那老伙伴
tā bā bā ér dì děng zhe tā nà lǎo huǒ bàn
Anh ta sốt sắng chờ đợi người bạn già của mình
巴巴儿地起了个大早赶来
bā bā ér dì qǐ le gè dà zǎo gǎn lái
Sớm sủa dậy thật sớm để đến
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.