[jǐ jiàn]
kỷ kiến
各抒己见
gè shū jǐ jiàn
Mỗi người bày tỏ ý kiến của mình
固执己见
gù zhí jǐ jiàn
Giữ chặt ý kiến của mình
固执己见gù zhí jǐ jiàn
cố chấp kỷ kiến
khăng khăng giữ ý kiến của mình
各执己见gè zhí jǐ jiàn
các chấp kỷ kiến
mỗi người giữ quan điểm của mình; đối thoại của những người điếc
各抒己见gè shū jǐ jiàn
các trữ kỷ kiến
mọi người đưa ra ý kiến riêng của mình
各持己见gè chí jǐ jiàn
các trì kỷ kiến
mỗi người giữ ý kiến của riêng mình