[zhǔ jiàn]
chủ
众说纷纭,他也没了主见
zhòng shuō fēn yún , tā yě méi le zhǔ jiàn
Mọi người bàn tán xôn xao, anh ấy cũng không còn quyết đoán nữa
有主见yǒu zhǔ jiàn
hữu chủ
có chủ kiến; có chính kiến mạnh mẽ
无主见wú zhǔ jiàn
vô chủ
không có chính kiến