[chà]
sai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
差异chā yì
sai dị
sự khác biệt; chênh lệch
差事chāi shì
sai sự
kém; không đạt tiêu chuẩn
差池chā chí
sai trì
sai lầm; lỗi; lỡ làng
差失chà shī
sai thất
lỗi; lỗi lầm
差劲chà jìn
sai kình
tệ; không tốt; dưới trung bình
差别chā bié
sai biệt
khác biệt; phân biệt; chênh lệch
差距chā jù
sai cự
chênh lệch; khoảng cách
差可chà kě
sai khả
Tạm được
差错chā cuò
sai thác
lỗi; sai sót; sai lầm
差误chà wù
sai ngộ
lỗi lầm
差价chā jià
sai giá
chênh lệch giá
差生chà shēng
sai sinh
học sinh kém
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.