[chà yì diǎn]
sai nhất điểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
差一点儿chà yì diǎn ér
sai nhất điểm nhi
biến thể er hoá của 差一點|差一点[cha4 yi1 dian3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.