[zuǒ bú guò]
不是你来,就是我去,左不过是这么一回事
bú shì nǐ lái , jiù shì wǒ qù , zuǒ bú guò shì zhè me yì huí shì
không phải anh đến thì là tôi đi, suy đi tính lại cũng chỉ có vậy thôi
这台机器左不过是生了点儿锈,不用修
zhè tái jī qì zuǒ bú guò shì shēng le diǎn ér xiù , bú yòng xiū
cái máy này cùng lắm là bị rỉ sét chút thôi, không cần sửa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.