[gōng chǎng]
công xưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兵工厂bīng gōng chǎng
binh công xưởng
nhà máy chế tạo đạn dược
化工厂huà gōng chǎng
hoá công xưởng
nhà máy hóa chất; xưởng hóa chất
加工厂jiā gōng chǎng
gia công xưởng
nhà máy chế biến
装配工厂zhuāng pèi gōng chǎng
trang phối công xưởng
nhà máy lắp ráp
血汗工厂xuè hàn gōng chǎng
huyết hãn công xưởng
xưởng bóc lột lao động