[chǎng]
xưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
厂矿chǎng kuàng
xưởng khoáng
nhà máy và hầm mỏ
厂商chǎng shāng
xưởng thương
nhà sản xuất; nhà chế tạo
厂址chǎng zhǐ
xưởng chỉ
địa điểm nhà máy; vị trí nhà máy
厂工chǎng gōng
xưởng công
nhà máy; công nhân nhà máy
厂牌chǎng pái
xưởng bài
thương hiệu
厂标chǎng biāo
xưởng tiêu
Biểu tượng nhà máy;
厂房chǎng fáng
xưởng phòng
toà nhà dùng làm nhà máy; nhà xưởng
厂纪chǎng jì
xưởng kỷ
Kỷ luật nhà máy;
厂家chǎng jiā
xưởng gia
nhà máy; nhà sản xuất; chủ nhà máy
厂价chǎng jià
xưởng giá
Giá xuất xưởng
厂龄chǎng líng
xưởng linh
Tuổi đời nhà máy; số năm làm việc liên tục tại nhà máy;
厂休chǎng xiū
xưởng hưu
Ngày nghỉ của công nhân viên nhà máy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.