[chǎng zi]
我们厂子里新建一个车间
wǒ men chǎng zi lǐ xīn jiàn yí gè chē jiān
Nhà máy chúng tôi xây một phân xưởng mới
煤厂子
méi chǎng zi
Xưởng than
会操厂子
huì cāo chǎng zi
Buổi tập thể dục của nhà máy
市厂子
shì chǎng zi
Xưởng thành phố
剧厂子
jù chǎng zi
Xưởng kịch
广厂子
guǎng chǎng zi
Xưởng quảng cáo
上厂子
shàng chǎng zi
Vào nhà máy
下厂子
xià chǎng zi
Ra khỏi nhà máy
官厂子 名利厂子
guān chǎng zi míng lì chǎng zi
Nhà máy quan chức, nhà máy danh lợi
现厂子
xiàn chǎng zi
Nhà máy hiện tại
当厂子
dāng chǎng zi
Làm việc tại nhà máy
在厂子
zài chǎng zi
Ở nhà máy
开厂子
kāi chǎng zi
Mở nhà máy
终厂子
zhōng chǎng zi
Cuối cùng là nhà máy
三厂子球赛
sān chǎng zi qiú sài
Trận đấu bóng của Nhà máy số 3
跳一厂子舞
tiào yì chǎng zi wǔ
Nhảy một điệu múa của nhà máy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.